eye condition

eye condition

A doctor uses a chart to check a patient's eye condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng của mắt: "eye condition" dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc tính quang học của mắt, bao gồm các yếu tố như thị lực, độ khúc xạ, hoặc các bệnh liên quan đến mắt.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng mắt của anh ấy để xác định xem anh ấy cần đeo kính không.)
  • (Tình trạng mắt của ấy đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an eye condition": mắc một tình trạng mắt cụ thể.
    • He has a rare eye condition that affects his night vision. (Anh ấy mắc một tình trạng mắt hiếm gặp ảnh hưởng đến thị lực ban đêm.)
  • "to monitor an eye condition": theo dõi tình trạng mắt.
    • Patients with glaucoma need to monitor their eye condition regularly. (Bệnh nhân bị glôcôm cần theo dõi tình trạng mắt thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye health (n): sức khỏe của mắt.
    • Good nutrition is important for eye health. (Dinh dưỡng tốt rất quan trọng cho sức khỏe của mắt.)
  • Eye disease (n): bệnh về mắt.
    • Cataracts are a common eye disease in older adults. (Đục thủy tinh thể một bệnh về mắt phổ biếnngười lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual condition: tình trạng thị giác.
  • Ocular condition: tình trạng nhãn khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to check on an eye condition": kiểm tra tình trạng mắt.
    • The optometrist will check on your eye condition during the appointment. (Bác sĩ đo thị lực sẽ kiểm tra tình trạng mắt của bạn trong buổi hẹn.)
  • "to treat an eye condition": điều trị tình trạng mắt.
    • Laser surgery can treat many eye conditions effectively. (Phẫu thuật laser có thể điều trị hiệu quả nhiều tình trạng mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have an eye condition that runs in the family": có tình trạng mắt di truyền trong gia đình.
    • Myopia is an eye condition that runs in the family. (Cận thị một tình trạng mắt di truyền trong gia đình.)
  • "to live with an eye condition": sống chung với tình trạng mắt.
    • She has learned to live with her eye condition and adapts her daily activities accordingly. ( ấy đã học cách sống chung với tình trạng mắt của mình điều chỉnh các hoạt động hàng ngày cho phù hợp.)